aHSK 3 Vocabulary List

Boost your Mandarin skills with these essential HSK 3 vocabulary words! Perfect for learners looking to expand their language arsenal.

🎨
🌈
🖌️
🎭

عدد الخيارات في هذه العجلة: 20

  • cô/dì
  • a~
  • lùn
  • sở thích
  • yên tĩnh
  • lượng từ cho vật có tay cầm
  • lớp
  • dọn
  • biện pháp
  • văn phòng
  • một nửa
  • giúp đỡ
  • túi
  • no
  • phía Bắc
  • bị
  • mũi
  • tương đối
  • cuộc thi
  • laptop