Logo RandomWheel
Danh mụcKhám pháVề chúng mình
Khám phá vòng quay
Danh mụcKhám phá
Về chúng mình

irregulars be - hear

Vòng quay này có gì (32 lựa chọn)

  • be
  • become
  • begin
  • bite
  • blow
  • break
  • bring
  • build
  • buy
  • can
  • catch
  • choose
  • come
  • cost
  • cut
  • do
  • draw
  • drink
  • drive
  • eat
  • fall
  • feed
  • feel
  • find
  • fly
  • forget
  • freeze
  • get
  • give
  • go
  • have
  • hear

Quay tiếp nào

Xem thêm trong Vòng quay ra quyết định →
📚

Irregular Verbs

Tell the teacher the past simple and the past participle forms of the verbs!!

🎯

irregulars hit - write

Không có mô tả

🎯

Irregular verb roulette

Level 1

🎯

Irregular Verbs Wheel

Divide the classroom in two teams. Each participant will have the chance to play...

🎯

A2+ Irregular verbs

Không có mô tả

🎯

Irregular Verb

Give me the past participle (V3) of irregular verb.

RandomWheel

  • Khám phá vòng quay
  • Giới thiệu
  • Liên hệ
  • Dành cho streamer

Vòng quay phổ biến

  • Vòng quay Brawl Stars
  • Vòng quay Genshin Impact
  • Vòng quay hệ Pokémon
  • Vòng quay Pokémon
  • Vòng quay quốc gia
  • Vòng quay Có hay Không
  • Vòng quay ăn gì
  • Vòng quay Thật hay Thách

Pháp lý

  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách nội dung

Khám phá thêm

  • Notepad calculator
  • Create free charts
  • Emoji dictionary
  • Anonymize your photos
Random Wheel Logo

© 2026 RandomWheel. Ra quyết định vừa vui vừa dễ.