Danh mục
Khám phá
Về chúng mình
English
Español
Português
Français
Deutsch
Italiano
中文
日本語
한국어
Русский
Polski
Nederlands
Türkçe
Indonesia
Tiếng Việt
ไทย
Українська
العربية
Đăng nhập
Khám phá vòng quay
Danh mục
Khám phá
Về chúng mình
Tiếng Việt
English
Español
Português
Français
Deutsch
Italiano
中文
日本語
한국어
Русский
Polski
Nederlands
Türkçe
Indonesia
Tiếng Việt
ไทย
Українська
العربية
Vocabulary Roulette
Quay
Chỉnh sửa
Chia sẻ
Nhúng
Kết quả
Vòng quay này có gì (10 lựa chọn)
GOOD
GENTLE
FRIENDLY
LAZY
INDEPENDENT
INTELLIGENT
OBEDIENT
ENERGETIC
TALL
STROG
Quay tiếp nào
Xem thêm trong Vòng quay giáo dục →
📚
Vocabulary
Không có mô tả
🎯
Vocab,Roulette
Không có mô tả
🎯
Irregular verb roulette
4º ESO
🎯
UNIT 1. VOCABULARY
SPIN AND TELL EXAMPLES USING THE NEXT VOCABULARY
🎯
Tense roulette
Không có mô tả
🎯
Vocab Roulette
Không có mô tả