Logo RandomWheel
Danh mụcKhám pháVề chúng mình
Khám phá vòng quay
Danh mụcKhám phá
Về chúng mình

Vocabulary Unit 7

Vòng quay này có gì (17 lựa chọn)

  • drain
  • faucet
  • flow
  • flush
  • pipe
  • pond
  • reservoir
  • water plant
  • well
  • banks
  • bucket
  • canals
  • dam
  • dought
  • flood
  • hose
  • irrigate

Quay tiếp nào

Xem thêm trong Vòng quay giáo dục →
🎯

UNIT 1. VOCABULARY

SPIN AND TELL EXAMPLES USING THE NEXT VOCABULARY

🎯

UNIT 2 VOCABULARY

Spin and make examples using the word.

🎯

Unit 6 vocabulary

Spin and create a sentence using the word asigned.

📚

Vocabulary

Không có mô tả

🎯

Unit 12 vocabulary

Không có mô tả

🎯

Vocabulary Unit 3

Words

RandomWheel

  • Khám phá vòng quay
  • Giới thiệu
  • Liên hệ
  • Dành cho streamer

Vòng quay phổ biến

  • Vòng quay Brawl Stars
  • Vòng quay Genshin Impact
  • Vòng quay hệ Pokémon
  • Vòng quay Pokémon
  • Vòng quay quốc gia
  • Vòng quay Có hay Không
  • Vòng quay ăn gì
  • Vòng quay Thật hay Thách

Pháp lý

  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách nội dung

Khám phá thêm

  • Notepad calculator
  • Create free charts
  • Emoji dictionary
  • Anonymize your photos
Random Wheel Logo

© 2026 RandomWheel. Ra quyết định vừa vui vừa dễ.