City life

이 룰렛의 항목 (6개)

  • 1. Đường tắc nghẽn
  • 2. Đường đang thi công
  • 3. Công trường xây dựng
  • 4. Kẹt xe/Ùn tắc giao thông
  • 5. Bị mắc kẹt trong cái gì đó
  • 6. Đầy ắp cái gì đó/ai đó,