Danh mục
Khám phá
Về chúng mình
English
Español
Português
Français
Deutsch
Italiano
中文
日本語
한국어
Русский
Polski
Nederlands
Türkçe
Indonesia
Tiếng Việt
ไทย
العربية
Đăng nhập
Khám phá vòng quay
Danh mục
Khám phá
Về chúng mình
Tiếng Việt
English
Español
Português
Français
Deutsch
Italiano
中文
日本語
한국어
Русский
Polski
Nederlands
Türkçe
Indonesia
Tiếng Việt
ไทย
العربية
Bingo Verbs in Past
Quay
Chỉnh sửa vòng quay
Chỉnh sửa
Kết quả
Vòng quay này có gì (23 lựa chọn)
Walked
Played
Broke
Ate
Danced
Copied
Enjoyed
Called
Helped
Killed
Laughed
Lied
Listened
Opened
Traveled
Worked
Stopped
Touched
Waited
Moved
Kissed
Loved
Finished
Quay tiếp nào
Xem thêm trong Vòng quay vui & ngẫu nhiên →
🎮
Verbs in past
Không có mô tả
📚
bingo
Không có mô tả
🎯
VERBS - ING
READ AND ADD -ING TO THE VERBS.
🎯
VERBS
Không có mô tả
🎯
BINGO!
Không có mô tả
🎯
Verbs past continuous
Không có mô tả