Danh mục
Khám phá
Về chúng mình
English
Español
Português
Français
Deutsch
Italiano
中文
日本語
한국어
Русский
Polski
Nederlands
Türkçe
Indonesia
Tiếng Việt
ไทย
العربية
Đăng nhập
Khám phá vòng quay
Danh mục
Khám phá
Về chúng mình
Tiếng Việt
English
Español
Português
Français
Deutsch
Italiano
中文
日本語
한국어
Русский
Polski
Nederlands
Türkçe
Indonesia
Tiếng Việt
ไทย
العربية
Verbs in past
Quay
Chỉnh sửa vòng quay
Chỉnh sửa
Kết quả
Vòng quay này có gì (34 lựa chọn)
forget
buy
do
make
have
begin
meet
leave
get up
go
wake up
read
sleep
eat
think
sit down
take
meet
keep
sing
find
catch
come
build
drive
ride
write
play
study
tidy
eat
drink
lose
give
Quay tiếp nào
Xem thêm trong Vòng quay vui & ngẫu nhiên →
🎯
Bingo Verbs in Past
Không có mô tả
🎯
VERBS - ING
READ AND ADD -ING TO THE VERBS.
🎯
VERBS
Không có mô tả
🎯
verbs 3
Không có mô tả
🎯
verbs 2
Không có mô tả
🎯
Past tense verbs!
Không có mô tả