Logo RandomWheel
Danh mụcKhám pháVề chúng mình
Khám phá vòng quay
Danh mụcKhám phá
Về chúng mình

Irregular verb roulette

1 fiche

Vòng quay này có gì (24 lựa chọn)

  • Become
  • Begin
  • Bite
  • Blow
  • Break
  • Bring
  • Build
  • Arisen
  • S'éveiller
  • Been
  • Beat
  • Bent
  • Bet
  • Bound
  • Bitten
  • Bleed
  • Souffler
  • Broke
  • Bred
  • Brought
  • Broadcast
  • Construire
  • Burnt
  • Burst

Quay tiếp nào

Xem thêm trong Vòng quay giáo dục →
🎯

Irregular Verbs

Tell the teacher the verb in simple past of the verb chosen!

🎯

Irregular Verb

Give me the past participle (V3) of irregular verb.

🎯

Irregular Verbs Wheel

Divide the classroom in two teams. Each participant will have the chance to play...

🎯

A2+ Irregular verbs

Không có mô tả

🎯

Regular Verbs!

With the verb that you get, create a sentence in simple present.

📚

Vocabulary Roulette

Không có mô tả

RandomWheel

  • Khám phá vòng quay
  • Chia nhóm ngẫu nhiên
  • Nhúng vòng quay
  • Dành cho streamer
  • Kiểm định tính ngẫu nhiên
  • Có gì mới
  • Giới thiệu
  • Liên hệ

Vòng quay phổ biến

  • Vòng quay Brawl Stars
  • Vòng quay quốc gia
  • Vòng quay Pokémon
  • Vòng quay Có hay Không
  • Vòng quay hệ Pokémon
  • Vòng quay Genshin Impact
  • Vòng quay Valorant
  • Vòng quay Thật hay Thách
  • Vòng quay ăn gì

Pháp lý

  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách nội dung

Khám phá thêm

  • Notepad calculator
  • Create free charts
  • Anonymize your photos
Random Wheel Logo

© 2026 RandomWheel. Ra quyết định vừa vui vừa dễ.